butter cookie

butter cookie

A baker arranges freshly baked butter cookies on a cooling rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy : "butter cookie" một loại bánh quy nhỏ, giòn thường vị ngọt, được làm chủ yếu từ , đường bột . Điểm đặc trưng của hàm lượng cao, tạo nên hương vị béo ngậy kết cấu mềm xốp hoặc giòn tan.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một hộp bánh quy cho bữa tiệc.)
  • (Những chiếc bánh quy này tan chảy trong miệng chúng chứa rất nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butter cookie" như một món quà: Thường được đóng hộp hoặc gói đẹp để tặng trong các dịp lễ.
    • A box of butter cookies is a classic holiday gift. (Một hộp bánh quy món quà cổ điển cho ngày lễ.)
  • "Butter cookie" trong ẩm thực: Có thể được dùng làm nền cho các món tráng miệng khác như kem hoặc --la.
    • Crushed butter cookies make a perfect crust for cheesecake. (Bánh quy nghiền vụn tạo nên lớp đế hoàn hảo cho bánh phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Butter biscuit: Từ đồng nghĩa với "butter cookie", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • He prefers butter biscuits to chocolate ones. (Anh ấy thích bánh quy hơn bánh quy --la.)
  • Shortbread: Một loại bánh quy đặc biệt, kết cấu giòn hơn.
    • Scottish shortbread is a type of butter cookie. (Bánh quy kiểu Scotland một loại bánh quy .)
Từ đồng nghĩa
  • Butter biscuit: bánh quy (thường dùngAnh).
  • Sandwich cookie: bánh quy kẹp (có thể chứa , nhưng không phải lúc nào cũng bánh quy thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "butter cookie". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to butter" (phết ) trong ngữ cảnh ẩm thực:
    • She buttered the cookies before baking. ( ấy phết lên bánh quy trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As easy as pie": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để so sánh sự đơn giản của việc làm bánh quy :
    • Making butter cookies is as easy as pie. (Làm bánh quy dễ như ăn bánh.)